Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
glide slope


noun
the final path followed by an aircraft as it is landing
Syn:
approach path, approach, glide path
Hypernyms:
air lane, flight path, airway, skyway
Part Holonyms:
traffic pattern, approach pattern, pattern


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.